越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“sâu rộng” (1)
sâu rộng
英语
形Extensive, profound
Hai bên phối hợp lập kế hoạch sâu rộng trong những tháng gần đây.
The two sides coordinated extensive planning in recent months.
相关词“sâu rộng” (0)
未找到相关词。
短语“sâu rộng” (2)
Hai bên phối hợp lập kế hoạch sâu rộng trong những tháng gần đây.
The two sides coordinated extensive planning in recent months.
Hai bên phối hợp lập kế hoạch sâu rộng trong những tháng gần đây.
The two sides coordinated extensive planning in recent months.
